TOP 6 ĐỊA CHỈ DU HỌC NHẬT BẢN TẠI HÀ NỘI UY TÍN NHẤT

Từ điển đồ uống

Tìm hiểu về các loại rượu và các nguyên liệu đồ uống khác là cách cơ bản nhất để đến với thế giới phong phú và giàu tính văn hóa của các loại đồ uống. Mỗi định nghĩa mang đến cái nhìn tổng quan cũng như những thông tin lý thú, những câu chuyện nguồn gốc và văn hóa. Các định nghĩa được phân nhóm theo menu cột bên trái và theo thứ tự trong bảng chữ cái.

  • Absinthe

  • Amaretto

  • American whiskey

  • Anejo/Aged tequila

  • Armagnac

  • AVB

  • Bã nho

  • Bacardi

  • Bar spoon

  • Bia

  • Blanco/White tequila

  • Blended malt whisky

  • Blended whisky

  • Blending

  • Bourbon

  • Brandy

  • Building

  • Cachaça

  • Calvados

  • Campari

  • Camus

  • Captain Morgan

  • Chambord

  • Champagne

  • Chưng cất

  • Cốc có tay cầm

  • Cocktail

  • Cognac

  • Cointreau

  • Cồn

  • Courvoisier

  • Curaçao

  • Đại mạch

  • Dark rum

  • Dash

  • Extra Anejo/Extra Aged tequila

  • Flaming

  • Flavored rum

  • Frangelico

  • Fruit brandy

  • Galliano

  • Gây mạch nha

  • Gin

  • Gold rum

  • Gosling

  • Grain whisky

  • Grand Marnier

  • Grappa

  • Havana club

  • Hennessy